xuống cấp
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm sút về chất lượng, giá trị, hoặc tình trạng: "xuống cấp" chỉ sự suy giảm, trở nên kém hơn so với trước đây về mặt vật chất, tinh thần, hoặc kỹ năng.
- Mất đi vị thế, đẳng cấp: "xuống cấp" cũng được dùng để nói về việc một người, tổ chức, hoặc sự vật không còn giữ được vị trí cao như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Giảm sút về chất lượng:
- Ngôi nhà này đã xuống cấp nghiêm trọng sau nhiều năm không được sửa chữa. (Ngôi nhà trở nên tồi tàn, hư hỏng.)
- Chất lượng giáo dục ở vùng sâu vùng xa đang xuống cấp. (Trình độ dạy và học kém đi so với trước.)
Mất vị thế:
- Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ấy xuống cấp trông thấy. (Ông ấy không còn được kính trọng như trước.)
- Khu phố này từng sang trọng, nhưng nay đã xuống cấp thành nơi tệ nạn. (Khu phố mất đi vẻ đẹp và sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuống cấp trầm trọng": mức độ suy giảm rất lớn, khó phục hồi.
- Cơ sở hạ tầng của thành phố xuống cấp trầm trọng vì thiếu đầu tư. (Hệ thống đường sá, cầu cống hư hỏng nặng.)
"xuống cấp nhanh chóng": sự suy giảm diễn ra trong thời gian ngắn.
- Sức khỏe của bệnh nhân xuống cấp nhanh chóng sau ca phẫu thuật. (Tình trạng sức khỏe xấu đi rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Suy giảm (động từ): giảm đi về số lượng hoặc chất lượng.
- Năng suất lao động suy giảm do thiếu thiết bị mới. (Kết quả làm việc thấp hơn trước.)
Suy thoái (động từ): trở nên xấu hơn, thường dùng cho môi trường hoặc đạo đức.
- Đạo đức xã hội suy thoái vì lối sống ích kỷ. (Giá trị đạo đức giảm sút.)
Từ đồng nghĩa
- Hư hỏng: trở nên không còn tốt, lành lặn (thường dùng cho vật chất).
- Tồi tàn: rách nát, cũ kỹ (thường dùng cho nhà cửa, quần áo).
- Sa sút: giảm sút về mặt tinh thần, sức khỏe, hoặc tài chính.
Thành ngữ liên quan
- "xuống cấp như rơi từ trên cao xuống": diễn tả sự suy giảm mạnh mẽ, đột ngột.
- Công ty từng đứng đầu ngành, nay xuống cấp như rơi từ trên cao xuống. (Công ty mất vị thế nhanh chóng.)